'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Serbia(w) VS Ukraine(w) 01:00 06/12/2023

Serbia(w)
2023-12-06 01:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Ukraine(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Serbia(w)

    0 3 4 0

    Ukraine(w)

    0 3 4 0
    0
    Sút chính xác
    1
    47
    Tỷ lệ khống chế bóng
    53
    70
    Tấn công nguy hiểm
    80
    117
    Tấn công
    128
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Thẻ vàng
    3
    3
    Sút chệch
    5
    4
    Phạt góc
    4
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom tv
    90' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Mitom tv
    - Lá bài vàng thứ 5.
    Mitom tv
    87' - 1 quả phạt góc thứ 8 - (Nữ chân sút người Ukraine)
    Mitom tv
    87' - Cầu thủ thứ 7 - (Nữ chân sút người Ukraine)
    Mitom tv
    - Lá cờ vàng thứ 4.
    Mitom tv
    - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom tv
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Nữ chân sút người Ukraina đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Mitom tv
    48' - Lá bài vàng thứ 3 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Mitom tv
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom tv
    45' - Lá cờ vàng thứ 2 - (bàn nữ Ukraine)
    Mitom tv
    43' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Ukraine).
    Mitom tv
    40' - 1 quả bóng thứ 5 - (bàn đạp nữ của Ukraine)
    Mitom tv
    37' - Quả bóng thứ 4 - (Nữ chân sút người Ukraine)
    Mitom tv
    30' - Nữ chân sút Serbia bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom tv
    30' - 3 cú sút chéo góc - (Tiếng Tây Ban Nha) - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Serbia.
    Mitom tv
    30' - 2 cú sút chéo góc - (Tiếng Tây Ban Nha) - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Serbia.
    Mitom tv
    Phút 6 - 6 phút, tuyển nữ Serbia có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Mitom tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)

    Tỷ số

    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695387600
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    2
    1613822400
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Serbia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionGreece(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSerbia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    3
    competitionSerbia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    6
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionSerbia(w)
    2
    Ukraine(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    0
    competitionUkraine(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPortugal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionUkraine(w)
    5
    competitionSpain(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionFaroe Islands(w)
    3
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionHungary(w)
    2
    competitionUkraine(w)
    0

    Thư mục gần

    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Ukraine(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/2adcddc77a4b09cd60720b0764a32596.png
    Ukraine(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Ukraine(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Ukraine(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Ukraine(w)
    https://strongsvillefamilycounseling.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png

    bắt đầu đội hình

    Serbia(w)

    Serbia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Ukraine(w)

    Ukraine(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Serbia(w)
    Serbia(w)
    Ukraine(w)
    Ukraine(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Serbia(w) logo
    Serbia(w)
    Ukraine(w) logo
    Ukraine(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ukraine(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Serbia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy